English → Vietnamese
stools
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
stools
ghế ngồi vệ sinh ; phân ; đi tiêu ra ; đẩu ;
stools
ghế ngồi vệ sinh ; phân ; đi tiêu ra ; đẩu ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
-stool)
/'kæmpstu:l/
* danh từ
- ghế xếp, ghế gấp
/'kæmpstu:l/
* danh từ
- ghế xếp, ghế gấp
* danh từ
- ghế đi ngoài (có lỗ hổng để đặt bô ở dưới)
- ghế đi ngoài (có lỗ hổng để đặt bô ở dưới)
* danh từ
- ghế dìm (buộc ở đầu ngọn sào, bắt người có tội ngồi vào để dìm xuống nước)
- ghế dìm (buộc ở đầu ngọn sào, bắt người có tội ngồi vào để dìm xuống nước)
* danh từ
- ghế ngồi đánh pianô
- ghế ngồi đánh pianô
-stool) /'naitstu:l/
* danh từ
- ghế ỉa đêm
* danh từ
- ghế ỉa đêm
* danh từ
- chim bồ câu mồi
- cò mồi; chỉ điểm (của công an)
- chim bồ câu mồi
- cò mồi; chỉ điểm (của công an)