English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stipulator

Best translation match:
English Vietnamese
stipulator
* danh từ
- người quy định

May related with:
English Vietnamese
stipulate
* ngoại động từ
- quy định, đặt điều kiện
* nội động từ
- (+ for) qui định (thành điều khoản), ước định (thành điều khoản)
stipulation
* danh từ
- sự quy định (thành điều khoản); điều quy định (thành điều khoản)
=on the stipulation that...+ với điều kiện là...
stipulator
* danh từ
- người quy định
stipule
* danh từ
- (thực vật học) lá kèm
stipulated
* tính từ
- như được quy định
= the goods are not of the quality+hàng hoá không có phẩm chất như được quy định
stipuled
* tính từ
- có lá kèm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: