English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stippling

Best translation match:
English Vietnamese
stippling
* danh từ
- cách vẽ bằng chấm
- cách khắc bằng chấm

Probably related with:
English Vietnamese
stippling
lấm chấm thế nhỉ ;
stippling
lấm chấm thế nhỉ ;

May related with:
English Vietnamese
stipple
* danh từ
- thuật vẽ bằng chấm
- bản vẽ bằng chấm
* động từ
- khắc chấm vào, vẽ bằng chấm
stippling
* danh từ
- cách vẽ bằng chấm
- cách khắc bằng chấm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: