English → Vietnamese
stipulation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stipulation
* danh từ
- sự quy định (thành điều khoản); điều quy định (thành điều khoản)
=on the stipulation that...+ với điều kiện là...
- sự quy định (thành điều khoản); điều quy định (thành điều khoản)
=on the stipulation that...+ với điều kiện là...
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stipulation judicial admission
(law) an agreement or concession made by parties in a judicial proceeding (or by their attorneys) relating to the business before the court; must be in writing unless they are part of the court record
stipulation condition; precondition
an assumption on which rests the validity or effect of something else
stipulation specification
a restriction that is insisted upon as a condition for an agreement
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- quy định, đặt điều kiện
* nội động từ
- (+ for) qui định (thành điều khoản), ước định (thành điều khoản)
- quy định, đặt điều kiện
* nội động từ
- (+ for) qui định (thành điều khoản), ước định (thành điều khoản)
stipulation
* danh từ
- sự quy định (thành điều khoản); điều quy định (thành điều khoản)
=on the stipulation that...+ với điều kiện là...
- sự quy định (thành điều khoản); điều quy định (thành điều khoản)
=on the stipulation that...+ với điều kiện là...
* danh từ
- người quy định
- người quy định
* danh từ
- (thực vật học) lá kèm
- (thực vật học) lá kèm
* tính từ
- như được quy định
= the goods are not of the quality+hàng hoá không có phẩm chất như được quy định
- như được quy định
= the goods are not of the quality+hàng hoá không có phẩm chất như được quy định
* tính từ
- có lá kèm
- có lá kèm