EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

stipulated

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

stipulated
* tính từ
- như được quy định
= the goods are not of the quality+hàng hoá không có phẩm chất như được quy định

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- quy định, đặt điều kiện
* nội động từ
- (+ for) qui định (thành điều khoản), ước định (thành điều khoản)
* danh từ
- sự quy định (thành điều khoản); điều quy định (thành điều khoản)
=on the stipulation that...+ với điều kiện là...
* danh từ
- người quy định
* danh từ
- (thực vật học) lá kèm
stipulated
* tính từ
- như được quy định
= the goods are not of the quality+hàng hoá không có phẩm chất như được quy định
* tính từ
- có lá kèm

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S