English to Vietnamese
Search Query: stipple
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stipple
|
* danh từ
- thuật vẽ bằng chấm - bản vẽ bằng chấm * động từ - khắc chấm vào, vẽ bằng chấm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
stipple; speckle
|
produce a mottled effect
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stipple
|
* danh từ
- thuật vẽ bằng chấm - bản vẽ bằng chấm * động từ - khắc chấm vào, vẽ bằng chấm |
|
stippling
|
* danh từ
- cách vẽ bằng chấm - cách khắc bằng chấm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
