English → Vietnamese
stipple
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stipple
* danh từ
- thuật vẽ bằng chấm
- bản vẽ bằng chấm
* động từ
- khắc chấm vào, vẽ bằng chấm
- thuật vẽ bằng chấm
- bản vẽ bằng chấm
* động từ
- khắc chấm vào, vẽ bằng chấm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stipple speckle
produce a mottled effect
Other matches
Other phrases built from the same root.
stipple
* danh từ
- thuật vẽ bằng chấm
- bản vẽ bằng chấm
* động từ
- khắc chấm vào, vẽ bằng chấm
- thuật vẽ bằng chấm
- bản vẽ bằng chấm
* động từ
- khắc chấm vào, vẽ bằng chấm
* danh từ
- cách vẽ bằng chấm
- cách khắc bằng chấm
- cách vẽ bằng chấm
- cách khắc bằng chấm