English → Vietnamese
stemple
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stemple
* danh từ
- xà đỡ (xà ngang đỡ hầm mỏ)
- xà đỡ (xà ngang đỡ hầm mỏ)
Other matches
Other phrases built from the same root.
stemple
* danh từ
- xà đỡ (xà ngang đỡ hầm mỏ)
- xà đỡ (xà ngang đỡ hầm mỏ)