English → Vietnamese
stemmata
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stemmata
* danh từ, số nhiều stemmata
- cây dòng họ, cây phả hệ
- (động vật học) mắt đơn; diện (của mắt kép)
- cây dòng họ, cây phả hệ
- (động vật học) mắt đơn; diện (của mắt kép)