English → Vietnamese
stemware
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stemware
* danh từ
- cốc ly uống rượu có chân (nói chung)
- cốc ly uống rượu có chân (nói chung)
Other matches
Other phrases built from the same root.
stemware
* danh từ
- cốc ly uống rượu có chân (nói chung)
- cốc ly uống rượu có chân (nói chung)