English → Vietnamese
steering-column
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
steering-column
* danh từ
- cần tay lái (bộ phận hình trụ ở xe ô tô lắp vào tay lái)
- cần tay lái (bộ phận hình trụ ở xe ô tô lắp vào tay lái)