English → Vietnamese
staunchness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
staunchness
* danh từ
- sự trung thành; sự đáng tin cậy
- sự kín (nước, không khí không vào được)
- sự chắc chắn, sự vững vàng, sự vững chắc
- sự trung thành; sự đáng tin cậy
- sự kín (nước, không khí không vào được)
- sự chắc chắn, sự vững vàng, sự vững chắc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
staunchness steadfastness
loyalty in the face of trouble and difficulty
Other matches
Other phrases built from the same root.
staunchness
* danh từ
- sự trung thành; sự đáng tin cậy
- sự kín (nước, không khí không vào được)
- sự chắc chắn, sự vững vàng, sự vững chắc
- sự trung thành; sự đáng tin cậy
- sự kín (nước, không khí không vào được)
- sự chắc chắn, sự vững vàng, sự vững chắc