English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: statutory

Best translation match:
English Vietnamese
statutory
* tính từ
- (thuộc) luật; do luật pháp quy định
=statutory provisions+ những điều khoản do luật pháp quy định
- theo đúng luật

Probably related with:
English Vietnamese
statutory
theo luật định ; điều luật nào bảo ;
statutory
điều luật nào bảo ;

May related with:
English Vietnamese
statutory
* tính từ
- (thuộc) luật; do luật pháp quy định
=statutory provisions+ những điều khoản do luật pháp quy định
- theo đúng luật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: