English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: staunch

Best translation match:
English Vietnamese
staunch
* ngoại động từ
- cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại
=to stanch a wound+ làm cầm máu một vết thương
* tính từ
- trung thành; đáng tin cậy
=stanch friend+ người bạn trung thành
- kín (nước, không khí không vào được)
- chắc chắn, vững vàng, vững chắc

May be synonymous with:
English English
staunch; halt; stanch; stem
stop the flow of a liquid
staunch; steadfast; unswerving
firm and dependable especially in loyalty

May related with:
English Vietnamese
staunchness
* danh từ
- sự trung thành; sự đáng tin cậy
- sự kín (nước, không khí không vào được)
- sự chắc chắn, sự vững vàng, sự vững chắc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: