EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

staunch

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

staunch
* ngoại động từ
- cầm (máu) lại; làm (một vết thương) cầm máu lại
=to stanch a wound+ làm cầm máu một vết thương
* tính từ
- trung thành; đáng tin cậy
=stanch friend+ người bạn trung thành
- kín (nước, không khí không vào được)
- chắc chắn, vững vàng, vững chắc

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

staunch halt; stanch; stem
stop the flow of a liquid
staunch steadfast; unswerving
firm and dependable especially in loyalty

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự trung thành; sự đáng tin cậy
- sự kín (nước, không khí không vào được)
- sự chắc chắn, sự vững vàng, sự vững chắc

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S