English → Vietnamese
stargaze
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stargaze
* nội động từ
- xem sao; chiêm tinh
- mơ màng trăng gió
- xem sao; chiêm tinh
- mơ màng trăng gió
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stargaze daydream; dream; woolgather
have a daydream; indulge in a fantasy
Other matches
Other phrases built from the same root.
stargaze
* nội động từ
- xem sao; chiêm tinh
- mơ màng trăng gió
- xem sao; chiêm tinh
- mơ màng trăng gió
* danh từ
- (động vật học) cá sao Nhật
- người nghiên cứu các ngôi sao với tư cách là nhà thiên văn học hoặc nhà chiêm tinh học
- (động vật học) cá sao Nhật
- người nghiên cứu các ngôi sao với tư cách là nhà thiên văn học hoặc nhà chiêm tinh học
* tính từ
- sự ngắm trăng sao
- sự chiêm tinh
- sự mơ màng trăng gió
- sự ngắm trăng sao
- sự chiêm tinh
- sự mơ màng trăng gió