English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: stalls

Probably related with:
English Vietnamese
stalls
chết máy ; dứt ; tàu ; tôi chết ;
stalls
chết máy ; dứt ; tàu ; tôi chết ;

May be synonymous with:
English English
stalls; horse barn; stable
a farm building for housing horses or other livestock

May related with:
English Vietnamese
coffee-stall
* danh từ
- xe bán cà phê rong
finger-stall
* danh từ
- bao ngón tay
green stall
* danh từ
- quầy bán rau quả
stall-fed
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của sttall-feed
* tính từ
- được nhốt trong chuồng để vỗ béo
stall-feed
* ngoại động từ stall-fed
- nhốt (súc vật) trong chuồng để vỗ béo
- vỗ béo bằng cỏ khô; nuôi bằng cỏ khô
thumb-stall
* danh từ
- bao ngón tay cái
choir-stall
* danh từ
- ghế ngồi hát đồng ca
foot-stall
* danh từ
- chân cột; đế cột
orchestral stalls
* danh từ
- khu ghế ngồi gần khoang nhạc
ox-stall
* danh từ
- chuồng bò
stall-holder
* danh từ
- người thuê, người sở hữu, người điều hành một quầy bán hàng ở chợ
stalling
* danh từ
- sự dừng; sự kẹt
- sự nuôi trong chuồng
- (không quân) sự chao đảo (vì giảm tốc độ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: