English → Vietnamese
spliting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spliting
* tính từ
- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)
- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)
Other matches
Other phrases built from the same root.
spliting
* tính từ
- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)
- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)