EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

splits

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

splits
chia rẽ ; chia tách ; chia ; nứt ra ; tách ; xe chắc đang chia ;
splits
chia rẽ ; chia ; nứt ra ; tách ; xe chắc đang chia ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

split infinitive
* danh từ
- (ngôn ngữ học) động từ ở lối vô định bị tách ra (bởi phó từ) (ví dụ he decided to gradually changer his procedure)
split pin
* danh từ
- (kỹ thuật) chốt chẻ
split ring
* danh từ
- vòng móc chìa khoá
* phó từ
- (từ Mỹ, (thông tục)) tốc độ lớn
split peas
* danh từ
- hạt đậu khô tách làm đôi
split personality
* danh từ
- chứng tâm thần phân lập
split shift
* danh từ
- ca có hai hoặc nhiều kỳ phải trực
split ticket
* danh từ
- <Mỹ> <chtrị> phiếu bầu bỏ cho những ứng cử viên của nhiều đảng
* tính từ
- (nhà, phòng) có sàn của phòng này ở vào nửa chừng (cao hơn hay thấp hơn) phòng bên cạnh
* danh từ
- (điện) pha phụ; dòng lệch pha
* danh từ
- chốt chẽ
* danh từ
- vòng mắc chìa khoá (gồm hai vòng lấy ra và đưa vào được)
* danh từ
- màn ảnh có hai cảnh khác nhau chắp nối cùng hiện lên đồng thời
* danh từ
- một lúc rất ngắn; giây lát
* tính từ
- rất nhanh, chính xác
* tính từ
- rất nhức (đặc biệt là đau đầu)
= I've got a splitting headache+tôi bị nhức đầu như búa bổ
* danh từ
- sự phân cắt; tách đôi
- sự phân nhóm; phân chia; chẻ tách

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S