English → Vietnamese
spinelessness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spinelessness
* danh từ
- tính chất không xương sống (động vật )
- <bóng> tính yếu đuối, tính ẻo lả; tính nhút nhát, tính dễ run sợ, tính nhu nhược
- tính chất không có gai
- tính chất không có ngạnh (cá)
- tính chất không xương sống (động vật )
- <bóng> tính yếu đuối, tính ẻo lả; tính nhút nhát, tính dễ run sợ, tính nhu nhược
- tính chất không có gai
- tính chất không có ngạnh (cá)
Other matches
Other phrases built from the same root.
spinelessness
* danh từ
- tính chất không xương sống (động vật )
- <bóng> tính yếu đuối, tính ẻo lả; tính nhút nhát, tính dễ run sợ, tính nhu nhược
- tính chất không có gai
- tính chất không có ngạnh (cá)
- tính chất không xương sống (động vật )
- <bóng> tính yếu đuối, tính ẻo lả; tính nhút nhát, tính dễ run sợ, tính nhu nhược
- tính chất không có gai
- tính chất không có ngạnh (cá)