EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

spines

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

spines
gai ; gậy ; ́ gai ;
spines
gai ; gậy ; ́ gai ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có xương sống
- có gai
- có ngạnh (cá)
spine chilling
* tính từ
- lạnh xương sống; khủng khiếp
* tính từ
- có gai, chứa gai
* danh từ
- phim (chuyện) làm nổi gai ốc, phim (chuyện) rùng rợn
* tính từ
- làm nổi gai ốc; khủng khiếp
= the spine-chilling consequences of a nuclear war+những hậu quả khủng khiếp của một cuộc chiến tranh hạt nhân

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S