English → Vietnamese
spineless
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spineless
* tính từ
- không xương sống (động vật)
- (nghĩa bóng) ẻo lả, nhu nhược
- không có gai
- không có ngạnh (cá)
- không xương sống (động vật)
- (nghĩa bóng) ẻo lả, nhu nhược
- không có gai
- không có ngạnh (cá)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spineless
không xương ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spineless gutless; namby-pamby; wishy-washy
weak in willpower, courage or vitality
spineless invertebrate
lacking a backbone or spinal column
spineless thornless
lacking thorns
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính chất không xương sống (động vật )
- <bóng> tính yếu đuối, tính ẻo lả; tính nhút nhát, tính dễ run sợ, tính nhu nhược
- tính chất không có gai
- tính chất không có ngạnh (cá)
- tính chất không xương sống (động vật )
- <bóng> tính yếu đuối, tính ẻo lả; tính nhút nhát, tính dễ run sợ, tính nhu nhược
- tính chất không có gai
- tính chất không có ngạnh (cá)