English → Vietnamese
spiling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spiling
* danh từ
- cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc
- đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu)
- cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc
- đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu)
Other matches
Other phrases built from the same root.
spiling
* danh từ
- cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc
- đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu)
- cọc gỗ, cừ (nói chung); hàng cọc
- đường cong của ván gỗ (ở vỏ tàu)