English → Vietnamese
spilling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spilling
* danh từ
- sự lọt không khí qua dù
- dãy cọc chống đất tụt
- sự lọt không khí qua dù
- dãy cọc chống đất tụt
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spilling
làm đổ vương vãi ; làm đổ ; phun ra ; tràn tại ; trúng ; đổ xô ; đổ ;
spilling
làm đổ vương vãi ; làm đổ ; phun ra ; tràn tại ; trúng ; đổ xô ; đổ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
spilling
* danh từ
- sự lọt không khí qua dù
- dãy cọc chống đất tụt
- sự lọt không khí qua dù
- dãy cọc chống đất tụt