English → Vietnamese
spiky
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spiky
* tính từ
- (thực vật học) có bông
- kết thành bông; dạng bông
- có mũi nhọn; như mũi nhọn
- (thông tục) khăng khăng, bảo thủ (quan điểm tôn giáo)
- (thực vật học) có bông
- kết thành bông; dạng bông
- có mũi nhọn; như mũi nhọn
- (thông tục) khăng khăng, bảo thủ (quan điểm tôn giáo)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
spiky
có mũi nhọn ; dữ dội ; lạnh ;
spiky
có mũi nhọn ; dữ dội ; lạnh ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
spiky peaky
having or as if having especially high-pitched spots
Other matches
Other phrases built from the same root.
spiky
* tính từ
- (thực vật học) có bông
- kết thành bông; dạng bông
- có mũi nhọn; như mũi nhọn
- (thông tục) khăng khăng, bảo thủ (quan điểm tôn giáo)
- (thực vật học) có bông
- kết thành bông; dạng bông
- có mũi nhọn; như mũi nhọn
- (thông tục) khăng khăng, bảo thủ (quan điểm tôn giáo)