EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

spiking

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

spiking
* danh từ
- sự đóng đinh ray

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

spiking
tăng mạnh ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

spike lavender
* danh từ
- cây oải hương
* danh từ
- búa (xà beng) nhổ đinh ray
* danh từ
- búa đóng đinh ray
* danh từ
- búa tán đinh ray
* tính từ
- dạng bông
* danh từ
- đinh rất lớn
* tính từ
- (thực vật) có bông
- có mấu nhọn; có đinh mấu
* danh từ, pl
- giầy đinh (của vận động viên)
- đinh dài, ghim dài (bằng kim loại)
- bông (của ngũ cốc )
- nhánh
spiking
* danh từ
- sự đóng đinh ray

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S