English → Vietnamese
specifiable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
specifiable
* tính từ
- có thể chỉ rõ được, có thể ghi rõ, có thể định rõ
- có thể chỉ rõ được, có thể ghi rõ, có thể định rõ
Other matches
Other phrases built from the same root.