English → Vietnamese
speciation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
speciation
* danh từ
- (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)
- (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)
Other matches
Other phrases built from the same root.
speciation
* danh từ
- (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)
- (động vật học) sự hình thành loài (trong quá trình tiến hoá)
* tính từ
- thuộc sự hình thành loài
- thuộc sự hình thành loài