English to Vietnamese
Search Query: specialties
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
specialties
|
những món ruột ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
specialty
|
* danh từ
- (pháp lý) hợp đồng (đặc biệt) có đóng dấu - ngành chuyên môn, ngành chuyên khoa - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nét đặc biệt - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
