EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

specified

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

specified
* tính từ
- theo danh nghĩa; lý thuyết

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

specified
ghi rõ ; nào được xác định ; quy định ; thực hiện ; xác định ; xác định điều ; đã đưa ; được chỉ định ; được ghi rõ ; được ghi ; được nêu rõ ; được đề cập ;
specified
ghi rõ ; nào được xác định ; quy định ; thực hiện ; xác định ; xác định điều ; đã đưa ; được chỉ định ; được ghi rõ ; được ghi ; được nêu rõ ; được đề cập ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có thể chỉ rõ được, có thể ghi rõ, có thể định rõ
* ngoại động từ
- chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
=it is specified in the agreement+ điều ấy đã được ghi rõ trong hiệp định
specified
* tính từ
- theo danh nghĩa; lý thuyết

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S