English → Vietnamese
acrobatics
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acrobatics
* danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
=aerial acrobatics+ (hàng không) thuật nhào lộn trên không
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
=aerial acrobatics+ (hàng không) thuật nhào lộn trên không
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
acrobatics
nha ̀ o lô ̣ n ; điều chỉnh tông giọng ;
acrobatics
điều chỉnh tông giọng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
acrobatics tumbling
the gymnastic moves of an acrobat
acrobatics aerobatics; stunt flying; stunting
the performance of stunts while in flight in an aircraft
Other matches
Other phrases built from the same root.
* phó từ
- tài tình, khéo léo
- tài tình, khéo léo
acrobatics
* danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
=aerial acrobatics+ (hàng không) thuật nhào lộn trên không
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
=aerial acrobatics+ (hàng không) thuật nhào lộn trên không
* danh từ
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
* tính từ
- tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn
- tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn