English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: acrobatically

Best translation match:
English Vietnamese
acrobatically
* phó từ
- tài tình, khéo léo

May related with:
English Vietnamese
acrobatically
* phó từ
- tài tình, khéo léo
acrobatics
* danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
=aerial acrobatics+ (hàng không) thuật nhào lộn trên không
acrobatism
* danh từ
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
acrobatic
* tính từ
- tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: