English to Vietnamese
Search Query: acrobatically
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
acrobatically
|
* phó từ
- tài tình, khéo léo |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
acrobatically
|
* phó từ
- tài tình, khéo léo |
|
acrobatics
|
* danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
- thuật leo dây, thuật nhào lộn =aerial acrobatics+ (hàng không) thuật nhào lộn trên không |
|
acrobatism
|
* danh từ
- thuật leo dây, thuật nhào lộn |
|
acrobatic
|
* tính từ
- tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
