English → Vietnamese
acrobat
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acrobat
* danh từ
- người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn
- nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận)
- người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn
- nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* phó từ
- tài tình, khéo léo
- tài tình, khéo léo
* danh từ, số nhiều (dùng như số ít)
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
=aerial acrobatics+ (hàng không) thuật nhào lộn trên không
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
=aerial acrobatics+ (hàng không) thuật nhào lộn trên không
* danh từ
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
- thuật leo dây, thuật nhào lộn
* tính từ
- tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn
- tính chất nhào lộn, liên quan đến nhào lộn