English → Vietnamese
acrocarpic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acrocarpic
* tính từ
- thuộc quả ngọn
- thuộc quả ngọn
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thực vật học) có quả ở ngọn
- (thực vật học) có quả ở ngọn
acrocarpic
* tính từ
- thuộc quả ngọn
- thuộc quả ngọn