English → Vietnamese
slippy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slippy
* tính từ
- <thgt> trơn
- <thgt> nhanh (nhất là dùng trong các thành ngữ sau đây)
- <thgt> trơn
- <thgt> nhanh (nhất là dùng trong các thành ngữ sau đây)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
slippy slippery
causing or tending to cause things to slip or slide
Other matches
Other phrases built from the same root.
slippy
* tính từ
- <thgt> trơn
- <thgt> nhanh (nhất là dùng trong các thành ngữ sau đây)
- <thgt> trơn
- <thgt> nhanh (nhất là dùng trong các thành ngữ sau đây)