English → Vietnamese
slipsheet
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slipsheet
* danh từ
- (ngành in) tờ giấy lồng (vào giữa hai tờ mới in cho khỏi nhoè)
- (ngành in) tờ giấy lồng (vào giữa hai tờ mới in cho khỏi nhoè)