EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

slippery

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

slippery
* tính từ ((thông tục) (cũng) splipy)
- trơ
=it is slippery walking+ đường trơn
- dễ tuột, khó nắm, khó giữ (vấn đề, người...)
=to be slippery as an eel+ lủi như chạch
- khó xử, tế nhị (vấn đề)
- không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá
=a slippery customer+ anh chàng láu cá

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

slippery
dịch ; hơn ; rất trơn ; trơn thôi ; trơn ; trơn đấy ; trượt ; yêu ;
slippery
rất trơn ; trơn thôi ; trơn ; trơn đấy ; trượt ; yêu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

slippery slippy
causing or tending to cause things to slip or slide
slippery tricky
not to be trusted

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính chất trơn (của đất)
- sự dễ tuột, sự khó nắm, sự gió giữ
- tính khó xử, tính tế nhị (của một vấn đề)
- (nghĩa bóng) sự không thể tin cậy được; tính quay quắt; tính láu cá
slippery
* tính từ ((thông tục) (cũng) splipy)
- trơ
=it is slippery walking+ đường trơn
- dễ tuột, khó nắm, khó giữ (vấn đề, người...)
=to be slippery as an eel+ lủi như chạch
- khó xử, tế nhị (vấn đề)
- không thể tin cậy được, quay quắt, láu cá
=a slippery customer+ anh chàng láu cá

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S