English → Vietnamese
slippering
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slippering
* danh từ
- trận đòn đánh bằng dép
- trận đòn đánh bằng dép
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có đi dép lê, có đi giày hạ
- có đi dép lê, có đi giày hạ
slippering
* danh từ
- trận đòn đánh bằng dép
- trận đòn đánh bằng dép