English → Vietnamese
slightly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slightly
* phó từ
- mỏng mảnh, yếu ớt
=a slightly built boy+ đứa bé thể chất yếu ớt
- qua, sơ, hơi
=the patient is slightly better today+ hôm nay người bệnh đã hơi khá hơn
- mỏng mảnh, yếu ớt
=a slightly built boy+ đứa bé thể chất yếu ớt
- qua, sơ, hơi
=the patient is slightly better today+ hôm nay người bệnh đã hơi khá hơn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
slightly
bị ; chói ; chút xíu ; chút ; chút ít ; cách hơi ; cách sơ sài ; có chút ; có hơi ; có phần ; có ; dần dần ; hơi hơi ; hơi lệch ; hơi trệch ; hơi ; hơn ; không đáng kể ; khả ; là rất nhỏ ; lên một chút ; lên đôi chút ; lệch ; mỉm ; một chút xúât ; một chút ; một cách nhẹ nhàng ; một mức ; nhè nhẹ ; nhẹ nhàng hơn ; nhẹ nhàng ; nhẹ ; nhỏ ; rất nhỏ ; sáng ; t vu ̣ tương ; t ; thay ; to ; tương đối ; và có phần ; và hơi ; vẻ hơi ; ít ; đáng kể ; đã hơi ; đôi chu ́ t ; ́ t ; ̣ t vu ̣ tương ;
slightly
bị ; chói ; chút xíu ; chút ; chút ít ; cách sơ sài ; có chút ; có hơi ; có phần ; có ; dần dần ; ha ; hơi hơi ; hơi lệch ; hơi trệch ; hơi ; hơn ; kha ; không đáng kể ; khả ; là rất nhỏ ; lên một chút ; lên đôi chút ; lắng ; lệch ; mỉm ; một chút ; một cách nhẹ nhàng ; một mức ; nhè nhẹ ; nhẹ nhàng hơn ; nhẹ nhàng ; nhẹ ; nhỏ ; rất nhỏ ; sáng ; t vu ̣ tương ; thay ; to ; tương đối ; và có phần ; và hơi ; vẻ hơi ; ít ; đáng kể ; đã hơi ; ̣ t vu ̣ tương ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
slightly slenderly; slimly
in a slim or slender manner
Other matches
Other phrases built from the same root.
slightly
* phó từ
- mỏng mảnh, yếu ớt
=a slightly built boy+ đứa bé thể chất yếu ớt
- qua, sơ, hơi
=the patient is slightly better today+ hôm nay người bệnh đã hơi khá hơn
- mỏng mảnh, yếu ớt
=a slightly built boy+ đứa bé thể chất yếu ớt
- qua, sơ, hơi
=the patient is slightly better today+ hôm nay người bệnh đã hơi khá hơn