English → Vietnamese
slime
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
slime
* danh từ
- chất lỏng đặc, trơn ướt (nhất là bùn); chất nhờn
- chất nhớt (do sên, ốc nhả ra)
- chất lỏng đặc, trơn ướt (nhất là bùn); chất nhờn
- chất nhớt (do sên, ốc nhả ra)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
slime
chất lỏng ; chất nhờn ; lỏng ; lỏng đó ; mẫu chất lỏng ; nhầy nhụa ; nhắc gì đến tao ; nhớt ;
slime
chất lỏng ; chất nhờn ; lỏng ; lỏng đó ; mẫu chất lỏng ; nhầy nhụa ; nhắc gì đến tao ; nhớt ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
slime goo; gook; goop; guck; gunk; muck; ooze; sludge
any thick, viscous matter
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (động vật học) tuyến nhớt (ở động vật thân mềm)
- (động vật học) tuyến nhớt (ở động vật thân mềm)