English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: slight

Best translation match:
English Vietnamese
slight
* tính từ
- mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt
=a slight framework+ một cái khung yếu ớt
- nhẹ, qua loa, sơ sài; không đang kể, mong manh
=to have a slight cold+ bị cảm nhẹ
=to make a slight inquiry into something+ điều tra sơ qua một việc gì
=there is not the slightest excuse for it+ không có đến một lý do rất mong manh để bào chữa việc đó
=a conclusion based on very slight observation+ một kết luận dựa trên một sự nhận xét rất qua loa
=to take offence at the slightest thing+ mếch lòng về chuyện không đáng kể, hơi một tí thì mếch lòng
* danh từ
- sự coi thường, sự coi nhẹ, sự xem khinh
=to put a slight upon a branch of study+ coi nhẹ một ngành học
* ngoại động từ
- coi thường, coi nhẹ, xem khinh
=to slight one's work+ coi nhẹ công việc

Probably related with:
English Vietnamese
slight
bị thương ; chút ; có chút ; có ; hơi bị ; hơn ; khinh rẻ ; khinh thường ; mỏng manh ; nhẹ ; nhỏ ; sơ ; sự giảm nhẹ ; sự hơi ; sự ; xem thường sự ; ít ;
slight
bị thương ; chút ; có chút ; hơi bị ; khinh rẻ ; khinh thường ; mỏng manh ; nhẹ ; nhỏ ; sự giảm nhẹ ; sự hơi ; sự ; ít ;

May be synonymous with:
English English
slight; rebuff
a deliberate discourteous act (usually as an expression of anger or disapproval)
slight; cold-shoulder
pay no attention to, disrespect
slight; little
(quantifier used with mass nouns) small in quantity or degree; not much or almost none or (with `a') at least some
slight; flimsy; fragile; tenuous; thin
lacking substance or significance
slight; slender; slim; svelte
being of delicate or slender build

May related with:
English Vietnamese
slightness
* danh từ
- tính mỏng mảnh; tầm vóc mảnh khảnh
- sự qua loa, sự sơ sài; sự không đáng kể
slighting
* tính từ
- khinh thường, coi nhẹ
= a slighting remark+một nhận xét khinh thường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: