English → Vietnamese
sleight-of-hand
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sleight-of-hand
* danh từ
- trò quỷ thuật
- trò lộn sòng đánh lân con đen
- sự nhanh tay (trong kiếm thuật)
- trò quỷ thuật
- trò lộn sòng đánh lân con đen
- sự nhanh tay (trong kiếm thuật)