English to Vietnamese
Search Query: slenderize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
slenderize
|
* ngoại động từ
- làm cho mảnh dẻ, làm cho thon nhỏ * nội động từ - trở thành mảnh dẻ, trở thành thon nhỏ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
slenderize; slenderise
|
make slender or appear to be slender
|
|
slenderize; lose weight; melt off; reduce; slim; slim down; thin
|
take off weight
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
slenderize
|
* ngoại động từ
- làm cho mảnh dẻ, làm cho thon nhỏ * nội động từ - trở thành mảnh dẻ, trở thành thon nhỏ |
|
slenderness
|
* danh từ
- vóc mảnh khảnh, tầm người mảnh dẻ; sự thon nhỏ - sự ít ỏi, sự nghèo nàn - sự mỏng manh - sự yếu ớt, sự không âm vang (âm thanh, tiếng nói) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
