English → Vietnamese
sleigh
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sleigh
* danh từ
- xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)
* nội động từ
- đi bằng xe trượt tuyết
* ngoại động từ
- chở bằng xe trượt tuyết
- xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)
* nội động từ
- đi bằng xe trượt tuyết
* ngoại động từ
- chở bằng xe trượt tuyết
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sleigh
trượt tuyết ; xe trượt tuyết ;
sleigh
trượt tuyết ; xe trượt tuyết ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sleigh sled; sledge
a vehicle mounted on runners and pulled by horses or dogs; for transportation over snow
sleigh sled
ride (on) a sled
Other matches
Other phrases built from the same root.
-sleigh)
/'bɔbslei/
* danh từ
- xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đa)
- (thể dục,thể thao) xe trượt băng
/'bɔbslei/
* danh từ
- xe trượt (để) chở gỗ (ở Ca-na-đa)
- (thể dục,thể thao) xe trượt băng
* danh từ
- nhạc ngựa kéo xe trượt tuyết
- nhạc ngựa kéo xe trượt tuyết
* danh từ
- sự đi xe trượt tuyết
- đường đi xe trượt tuyết; tình trạng đường cho xe trượt tuyết chạy
!hard sledding
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khó khăn, tình trạng khó khăn
- sự đi xe trượt tuyết
- đường đi xe trượt tuyết; tình trạng đường cho xe trượt tuyết chạy
!hard sledding
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khó khăn, tình trạng khó khăn