English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sleeving

Best translation match:
English Vietnamese
sleeving
* danh từ
- sự lắp ống lót

Probably related with:
English Vietnamese
sleeving
vẻ ;

May related with:
English Vietnamese
sleeve
* danh từ
- tay áo
=to put something up one's sleeve+ bỏ vật gì trong tay áo
=to pluck someone's sleeve+ níu tay áo ai
- (kỹ thuật) ống ngoài, ống bọc ngoài, măngsông
!to have plan up one's sleeve
- chuẩn bị sẵn một kế hoạch
!to laugh in one's sleeve
- (xem) laugh
!to turn (roll) up one's sleeves
- xắn tay áo (để đánh nhau, để làm việc...)
!to wear one's heart upon one's sleeve
- (xem) heart
sleeved
* tính từ
- (trong tính từ ghép) có tay áo thuộc kiểu như thế nào đó
sleeving
* danh từ
- sự lắp ống lót
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: