English → Vietnamese
sirens
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sirens
còi báo động ; hay lắm ; mỹ nhân ngư ; nhân ngư ; nàng mỹ nhân ngư ; tiếng còi hú ; tiếng còi ; đèn cảnh báo ;
sirens
còi báo động ; hay lắm ; mỹ nhân ngư ; nhân ngư ; nàng mỹ nhân ngư ; tiếng còi hú ; tiếng còi ; đèn cảnh báo ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- còi hơi
- còi hơi