English → Vietnamese
sinking-fund
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sinking-fund
* danh từ
- vốn chìm (để trả nợ); quỹ thanh toán (nợ)
!to raid the sinking-fund
- sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác)
- vốn chìm (để trả nợ); quỹ thanh toán (nợ)
!to raid the sinking-fund
- sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác)