English → Vietnamese
sinned
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sinned
gây ra nhiều tội lỗi ; gây ra nhiều tội ác ; hể mắc lội ; mă ; mă ́ ; mắc lỗi ; mắc tội ; nên tội ; phạm tội gì ; phạm tội lỗi ; phạm tội trọng ; phạm tội ; phạm ; thưa cha ; tội lỗi ; tội ; từng phạm tội ; ã ph ¡ m tùi ; đã mắc lỗi ; đã phạm tội ; đã từng phạm tội ; đã từng phạm tội á ; đã ;
sinned
gây ra nhiều tội lỗi ; gây ra nhiều tội ác ; hể mắc lội ; mă ; mă ́ ; mắc lỗi ; mắc tội ; nên tội ; phạm tội gì ; phạm tội lỗi ; phạm tội trọng ; phạm tội ; phạm ; thưa cha ; tội ; từng phạm tội ; ã ph ¡ m tùi ; đã mắc lỗi ; đã phạm tội ; đã từng phạm tội ; đã từng phạm tội á ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người ăn mà chịu tội thay (người được thuê ăn đồ cúng bày trên quan tài để gánh tội hộ người chết)
- người ăn mà chịu tội thay (người được thuê ăn đồ cúng bày trên quan tài để gánh tội hộ người chết)
* danh từ
- lễ giải tội
- lễ giải tội
* tính từ
- có tội, mắc tội, phạm tội; đầy tội lỗi
- có tội, mắc tội, phạm tội; đầy tội lỗi
* danh từ
- sự có tội, sự phạm tội
- sự có tội, sự phạm tội
original sin
* danh từ
- tội tổ tông (tội lỗi của Adam và Eva thời xưa trong cơ đốc giáo)
- tội tổ tông (tội lỗi của Adam và Eva thời xưa trong cơ đốc giáo)