EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

sinking

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

sinking
* danh từ
- sự chìm; sự đánh chìm
- sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy
- sự đào giếng
- sự đầu tư
- sự nôn nao (vì đói, sợ...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

sinking
chìm dần ; chìm ; hãy tập trung ; m ; ngập chìm ; vụ đắm tàu ; đang chi ; đang chìm ; đang đắm ; đắm ; ̀ m ; ấn sâu ;
sinking
chìm dần ; chìm ; hãy tập trung ; ngập chìm ; vụ đắm tàu ; đang chi ; đang chìm ; đang đắm ; đắm ; ấn sâu ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

sinking sinking feeling
a feeling caused by uneasiness or apprehension

Other matches

Other phrases built from the same root.

sinking
* danh từ
- sự chìm; sự đánh chìm
- sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy
- sự đào giếng
- sự đầu tư
- sự nôn nao (vì đói, sợ...)
* danh từ
- vốn chìm (để trả nợ); quỹ thanh toán (nợ)
!to raid the sinking-fund
- sử dụng tiền bội thu (vào các mục đích khác)
sinking fund
- (Econ) Quỹ dự phòng hoàn trả.
+ Phần quỹ thường xuyên để riêng nhằm mục đích để trả nợ, hoặc để khấu hao phần vốn nằm trong thiết bị.
kitchen sink drama
* danh từ
- thể loại kịch hiện thực
* tính từ
- (nghệ thuật) miêu tả mặt vất vả, tối tăm trong cuộc sống hàng ngày

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S