English → Vietnamese
sinker
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sinker
* danh từ
- người làm chìm, người đánh chìm
- người đào giếng; thợ đào giếng mỏ
- chì (cục chì buộc ở dây câu, ở lưới...)
- (kỹ thuật) thanh ấn (dệt)
!hook, line and sinker
- (nghĩa bóng) tất cả, cả chì lẫn chài
=to lose hook, line and sinker+ mất cả chì lẫn chài
- người làm chìm, người đánh chìm
- người đào giếng; thợ đào giếng mỏ
- chì (cục chì buộc ở dây câu, ở lưới...)
- (kỹ thuật) thanh ấn (dệt)
!hook, line and sinker
- (nghĩa bóng) tất cả, cả chì lẫn chài
=to lose hook, line and sinker+ mất cả chì lẫn chài
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sinker donut; doughnut
a small ring-shaped friedcake
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thợ khắc khuôn rập
- thợ khắc khuôn rập