EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

acquittal

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

acquittal
* danh từ
- sự trả xong nợ, sự trang trải xong nợ nần
- sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án
- sự làm trọn (bổn phận, trách nhiệm...)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

acquittal
trắng án ;
acquittal
trắng án ; được tha tội ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

acquittal
* danh từ
- sự trả xong nợ, sự trang trải xong nợ nần
- sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án
- sự làm trọn (bổn phận, trách nhiệm...)
* danh từ
- sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần
- sự trang trải hết nợ nần
- biên lai
- xem acquit

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A