English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: acquittance

Best translation match:
English Vietnamese
acquittance
* danh từ
- sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần
- sự trang trải hết nợ nần
- biên lai

May be synonymous with:
English English
acquittance; release
a legal document evidencing the discharge of a debt or obligation

May related with:
English Vietnamese
acquittal
* danh từ
- sự trả xong nợ, sự trang trải xong nợ nần
- sự tha tội, sự tha bổng, sự tuyên bố trắng án
- sự làm trọn (bổn phận, trách nhiệm...)
acquittance
* danh từ
- sự trả nợ, sự trang trải hết nợ nần
- sự trang trải hết nợ nần
- biên lai
acquitter
- xem acquit
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: